menu_book
見出し語検索結果 "buổi sáng" (1件)
buổi sáng
日本語
名朝
thường tập yoga vào buổi sáng
朝によくヨガをする
swap_horiz
類語検索結果 "buổi sáng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "buổi sáng" (3件)
hay ăn cơm vào buổi sáng
朝はよく白ごはんを食べる
thường tập yoga vào buổi sáng
朝によくヨガをする
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)